# Tỷ giá tại Đà Nẵng hôm nay

Tỷ giá trực tiếp của V HUB Asia tại 134 Đỗ Bá, Đà Nẵng. Giá mua và bán được cập nhật tự động — đúng bằng tỷ giá tại quầy.

## Tỷ giá quy đổi sang VND

| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| --- | --- | --- |
| USD (US Dollar) | 25650 | 26100 |
| EUR (Euro) | 29200 | 30400 |
| GBP (British Pound) | 34000 | 34600 |
| KRW (Korean Won) | 17.6 | 18.6 |
| CNY (Chinese Yuan) | 3700 | 3900 |
| USDT (Tether) | 25550 | 26000 |
| RUB (Russian Ruble) | 280 | 305 |
| JPY (Japanese Yen) | 157 | 162 |
| SGD (Singapore Dollar) | 20000 | 20500 |
| IDR (Indonesian Rupiah) | 1 | 1.4 |
| MYR (Malaysian Ringgit) | 6050 | 6450 |
| PHP (Philippine Peso) | 380 | 411 |

- Mua vào: Số VND bạn nhận cho 1 đơn vị ngoại tệ
- Bán ra: Số VND cần để mua 1 đơn vị ngoại tệ

### Tỷ giá phụ thuộc vào số tiền — RUB

- đến 5.000: 270
- 5.000–10.000: 275
- 10.000–40.000: 280
- 40.000–80.000: 282
- 80.000–120.000: 284
- từ 120.000: 285

- Không có phí ẩn — số tiền hiển thị là số tiền bạn nhận.
- Số tiền lớn nên liên hệ trước qua WhatsApp hoặc Telegram.
- Mở cửa hằng ngày 10:00–20:00 (UTC+7).

## Office

- Address: 134 Đỗ Bá, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000, Vietnam
- Hours: daily 10:00–20:00 (UTC+7)
- Phone / WhatsApp: +84 865 409 399
- Telegram: https://t.me/vhub_danang
- Email: info@v-hub.info

Source: https://www.v-hub.info/vi/kurs
Machine-readable rates: https://www.v-hub.info/api/rates